Lắp đặt Nhanh Và Chuyên Nghiệp
Bảo hành 12 Tháng
Gói Bảo Hành Plus đến 24 Tháng 1 đổi 1
Thanh toán khi nhận hàng
Mã sản phẩm: 6018B
Đánh giá:
Bình luận:
Danh mục:
Bảo hành:
12 Tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Liên hệ
Số lượng:
Dịch vụ và khuyến mãi
Mô tả sản phẩm
Trong thời đại chuyển đổi số, nhu cầu giám sát an ninh, kiểm soát ra vào và chấm công tự động ngày càng tăng cao. Camera AI nhận diện khuôn mặt TTC Việt Nam là giải pháp tiên tiến giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, nâng cao bảo mật và giảm phụ thuộc vào con người.
Sở hữu công nghệ AI hiện đại, độ phân giải 4MP sắc nét cùng khả năng hoạt động bền bỉ, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho nhà máy, tòa nhà, trường học và khu dân cư.
Camera AI nhận diện khuôn mặt là dòng camera IP thông minh dạng Bullet, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) giúp:
Thiết bị phù hợp triển khai tại:
Camera có khả năng xử lý ≤ 32 khuôn mặt mỗi khung hình, kết hợp hiệu năng AI 1.0 TOPS, đảm bảo nhận diện chính xác theo thời gian thực.
Độ phân giải 2560 × 1440 @30fps giúp hiển thị rõ nét khuôn mặt ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Chuẩn IP66 chống nước – bụi, hoạt động ổn định trong môi trường từ -30°C đến +60°C.
Chuẩn nén H.265/H.264 giúp giảm dung lượng lưu trữ mà vẫn giữ chất lượng hình ảnh cao.
Hỗ trợ ONVIF, MQTT, dễ dàng kết nối phần mềm quản lý, hệ thống kiểm soát ra vào và bãi xe thông minh.
Camera AI nhận diện khuôn mặt TTC Việt Nam được ứng dụng rộng rãi trong:
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thông tin chung | |
| Loại camera | Bullet IP AI |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Lắp đặt | Treo tường / trần |
| 2. Phần cứng & AI | |
| Hiệu năng AI | 1.0 TOPS |
| RAM | 8 Gbit |
| Bộ nhớ trong | 8GB eMMC |
| Số khuôn mặt xử lý | ≤ 32 targets/frame |
| 3. Cảm biến & hình ảnh | |
| Cảm biến | 1/3" CMOS |
| Độ phân giải | 2560 × 1440 (4MP) @30fps |
| Chuẩn video | PAL / NTSC |
| Độ nhạy sáng | 0.001 Lux, 0 Lux (IR ON) |
| Tỷ lệ S/N | ≥ 56 dB |
| 4. Ống kính | |
| Loại | Zoom điện (motorized) |
| Tiêu cự | 2.8 – 12 mm |
| Khẩu độ | F1.6 – F3.3 |
| Autofocus | Có |
| Góc nhìn ngang | 103.4° – 29.3° |
| Góc nhìn dọc | 54.3° – 16.5° |
| Góc nhìn chéo | 124.2° – 33.6° |
| 5. Chiếu sáng & ngày đêm | |
| Hồng ngoại | 40m |
| Ánh sáng trắng | 10m |
| Chế độ | Auto / Manual / Schedule |
| 6. Xử lý hình ảnh | |
| WDR | Có |
| BLC / HLC | Có |
| Giảm nhiễu | 2D / 3D DNR |
| 7. Chuẩn nén & video | |
| Chuẩn nén | H.265 / H.264 / MJPEG |
| Stream chính | 4MP / Full HD / HD |
| Stream phụ | Nhiều mức |
| Bitrate | 30 Kbps – 16 Mbps |
| 8. Âm thanh | |
| Chuẩn nén | G.711A / G.711U / G.726 |
| Tích hợp | Mic + Speaker |
| 9. Mạng & giao thức | |
| Cổng mạng | RJ45 10/100 Mbps |
| Giao thức | HTTP, RTSP, TCP/IP… |
| Chuẩn tích hợp | ONVIF, MQTT |
| 10. Lưu trữ | |
| Thẻ nhớ | Micro SD tối đa 256GB |
| 11. Nguồn điện | |
| Nguồn cấp | DC 12V / PoE |
| Công suất | < 8W |
| 12. Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | -30°C ~ +60°C |
| Độ ẩm | 0% – 95% RH |
| 13. Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước | 198 × 105 × 85 mm |
| Trọng lượng | ~650g |
Viết đánh giá và nhận xét
0 đánh giá Camera AI 6018B-N40Y-FI-ILP-ZF2812